Game Preview

2A: what is beauty_quyển 3

  •  34     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • span (v,n)
    kéo dài qua, mở rộng, trải qua, bắc qua, quãng thời gian
  •  15
  • crossed eyes
    mắt lác
  •  15
  • hang-hung - hung
    (v) treo
  •  15
  • noblemen
    (n) những nhà quý tộc
  •  15
  • Throughout = all over
    (prep) khắp, suốt
  •  15
  • Go to extreme lengths to do sth
    rất nỗ lực để làm gì, dành nhiều nỗ lực để làm gì
  •  15
  • devote = dedicatedevotion = dedication (n)
    (v) hiến dâng, dành hết cho, cống hiếnsự cống hiến, sự hiến dâng
  •  15
  • cosmetic surgery
    phẫu thuật thẩm mỹ
  •  15
  • define
    (v) định nghĩa, định rõ, vạch rõ
  •  15
  • judge
    (v) xem xét, đánh giá
  •  15
  • prefer (v)preference (n)
    thích hơnsự thiên vị, sự ưu tiên, sự thích hơn
  •  15
  • unconscious (adj)unconsciously
    (adv) vô thức, 1 cách vô tình
  •  15
  • fundamental
    (adj.) cơ bản, cơ sở, chủ yếu
  •  15
  • hardwiredness (n)
    sự cứng rắn
  •  15
  • Notion
    (n) quan điểm, ý kiến, ý niệm, khái niệm
  •  15
  • Alter = Change = modify = manipulate
    (v) thay đổi, biến đổi, sửa đổi
  •  15