Game Preview

GRADE 8 - UNIT 4

  •  English    25     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • tuyết lở
    avalanche
  •  15
  • trận bão tuyết
    blizzard
  •  15
  • thảm họa
    disaster
  •  15
  • hạn hán
    drought
  •  15
  • động đất
    earthquake
  •  15
  • lũ lụt
    flood
  •  15
  • đợt nóng
    heat wave
  •  15
  • sạt lở đất
    landslide
  •  15
  • sóng thần
    tsunami
  •  15
  • bão nhiệt đới
    typhoon
  •  15
  • cháy rừng
    wildfire
  •  15
  • pin
    battery
  •  15
  • bịt kín (cửa, cửa sổ...) bằng gỗ
    board up
  •  15
  • dịch vụ cấp cứu, cứu hộ
    emergency service
  •  15
  • sơ đồ thoát hiểm
    escape plan
  •  15
  • bình cứu hỏa
    fire extinguisher
  •  15