Game Preview

unit 17: story for children

  •  English    26     Public
    english vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • ant
    con kiến
  •  15
  • con quạ
    crow
  •  15
  • story
    câu chuyện
  •  15
  • con cáo
    fox
  •  15
  • grasshopper
    con châu chấu
  •  15
  • con thỏ
    hare/ rabbit
  •  15
  • tortoise
    con rùa
  •  15
  • nấu ăn ngon
    cook well
  •  15
  • fast
    nhanh
  •  15
  • hát hay
    sing beautifully
  •  15
  • fairy tale
    truyện cổ tích
  •  15
  • thú vị
    interesting
  •  15
  • main character
    nhân vật chính
  •  15
  • rừng
    forest
  •  15
  • race
    cuộc đua
  •  15
  • tốt bụng
    kind
  •  15