Game Preview

GS7-U2- Collocation

  •  English    14     Public
    Ex.4
  •   Study   Slideshow
  • have good health
    có sức khỏe tốt
  •  15
  • avoid doing sth
    tránh làm gì đó
  •  15
  • have a cough / have flu
    bị ho / bị cúm
  •  15
  • spend money on sth
    tiêu tiền vào cái gì
  •  15
  • be good for sth
    tốt cho cái gì
  •  20
  • be bad for sth
    có hại cho cái gì
  •  15
  • listen to sb’s advice
    nghe lời khuyên của ai
  •  20
  • avoid sunburn / avoid getting sunburned
    tránh bị cháy nắng
  •  20
  • put on suncream
    thoa kem chống nắng
  •  25
  • be allergic to sth
    bị dị ứng với cái gì
  •  5
  • be tired / get tired
    cảm thấy mệt
  •  25
  • spend time doing sth
    dành thời gian làm gì
  •  5
  • have breakfast / lunch / dinner
    ăn sáng / trưa / tối
  •  10
  • be tired of sth / doing sth
    chán làm gì
  •  10