Game Preview

Personal Loans - Hard

  •  English    9     Public
    Personal loans
  •   Study   Slideshow
  • Một khoản vay cá nhân là khi ngân hàng cho bạn một khoản tiền một lần, và bạn trả góp hàng tháng.
    A personal loan is when a bank gives you a one-time sum of money, and you repay it with fixed monthly payments.
  •  15
  • Khoản vay cá nhân thường không cần tài sản thế chấp.
    Personal loans are usually unsecured and do not require collateral.
  •  15
  • Bạn có thể sử dụng khoản vay cá nhân để sửa nhà, hợp nhất nợ hoặc đi du lịch.
    You can use a personal loan for home renovations, debt consolidation, or vacations.
  •  15
  • Tín dụng là một thỏa thuận cho phép bạn vay tiền bây giờ và trả sau, thường kèm theo lãi suất.
    Credit is an agreement that allows you to borrow money now and pay later, usually with interest.
  •  15
  • Điểm tín dụng của bạn càng cao thì cơ hội vay tiền với điều kiện tốt càng lớn.
    The higher your credit score, the better your chances of getting credit at good terms.
  •  15
  • Nhiều người không có đủ tiền mặt trả trước để mua nhà, vì vậy họ cần thế chấp.
    Many people don’t have enough cash upfront to buy a house, so they need a mortgage.
  •  15
  • Tín dụng trả góp có nghĩa là bạn vay một khoản cố định và trả lại bằng các khoản hàng tháng bằng nhau.
    Installment credit means that you borrow a fixed amount and pay it back in equal monthly payments.
  •  15
  • Thẻ tín dụng là một ví dụ điển hình của tín dụng quay vòng.
    A credit card is a typical example of revolving credit.
  •  15
  • Khả năng tín dụng của bạn quyết định bạn có thể vay bao nhiêu và với mức lãi suất nào.
    Your creditworthiness determines how much you can borrow and at what interest rate.
  •  15