Game Preview

Personal Loans - Easy

  •  English    19     Public
    personal loans
  •   Study   Slideshow
  • One-time sum of money
    một khoản tiền nhận được một lần duy nhất
  •  15
  • Fixed monthly payment
    khoản trả góp hàng tháng cố định
  •  15
  • unsecured loan
    khoản vay không có tài sản thế
  •  15
  • secured loan
    khoản vay có tài sản thế chấp
  •  15
  • debt consolidation
    hợp nhất nợ
  •  15
  • home renovations
    sửa chữa hoặc cải tạo nhà ở
  •  15
  • collateral
    tài sản thế chấp / tài sản đảm bảo.
  •  15
  • principal
    số tiền gốc
  •  15
  • credit score
    điểm tín dụng
  •  15
  • repayment term
    thời hạn trả nợ / kỳ hạn vay
  •  15
  • pay off
    trả hết nợ
  •  15
  • high-interest debts
    các khoản nợ có lãi suất cao
  •  15
  • mortgages
    khoản vay thế chấp mua nhà
  •  15
  • upfront
    trả trước / thanh toán ngay từ đầu
  •  15
  • creditworthiness
    mức độ tín nhiệm tài chính
  •  15
  • borrow now, pay later
    vay tiền bây giờ, trả sau
  •  15