Game Preview

Vua Tiếng Việt

  •  Vietnamese    13     Public
    Tiếng Việt
  •   Study   Slideshow
  • c/t/â/r/e/y
    cây tre
  •  15
  • tìm 1 từ trong từ điển có bắt đầu bằng chữ "m" và giải nghĩa từ đó
  •  15
  • c/m/n/ầ/ẫ/n. Xếp từ và giải nghĩa từ
    cần mẫn
  •  20
  • giải nghĩa từ "lung linh"
  •  15
  • Từ chan hòa có nghĩa là gì? A. Sống cởi mở, hòa hợp với mọi người B. Vui vẻ, nói chuyện nhiều C. Làm việc chăm chỉ D. Thích giúp đỡ người khác
    A
  •  15
  • Từ kiên trì chỉ phẩm chất nào của con người? A. Luôn giúp đỡ người khác B. Không bỏ cuộc dù gặp khó khăn C. Hay nói đùa D. Làm việc nhanh
    B
  •  15
  • Trong từ núi non trùng điệp, từ trùng điệp có nghĩa là gì?
  •  10
  • Khi tra từ “hòa bình” trong từ điển, em cần mở trang nào? A. Trang có chữ cái B  B. Trang có chữ cái H  C. Trang có chữ cái P  D. Trang có chữ cái M
    B
  •  5
  • Từ nào sẽ đứng sau “giúp đỡ” trong từ điển? A. Giục giã  B. Giữ gìn  C. Giúp ích  D. Giun đất
    C
  •  25
  • Trong từ điển, nếu có hai từ bình an và bình yên, từ nào sẽ xuất hiện trước? A. Bình yên  B. Bình an  C. Cả hai cùng lúc  D. Tùy từ điển
    B
  •  15
  • Khi tra từ trong từ điển, nếu thấy kí hiệu cd nghĩa là: A. Cánh diều  B. Cầu dao  C. Ca dao D. Không có nghĩa
    C
  •  15
  • k/n/ê/i/ì/t/r
    kiên trì
  •  15
  •  15