Game Preview

Nước - quốc tịch

  •  English    19     Public
    To review vocabulary and expressions about countries and nationalities in Vietnamese.
  •   Study   Slideshow
  • Xin chào! Mình là................
    ..........( student's name)
  •  15
  • Mình là....................
    người Việt Nam.
  •  20
  • Mình đến từ.................................
    nước Nhật Bản.
  •  15
  • Đây là ...................
    người Phần Lan.
  •  25
  • Mình đến từ.................................
    nước Nhật Bản.
  •  25
  • Listen and write the word: VC (classroom object)
    Viết chì
  •  25
  • Say hello and introduce your name in Vietnamese.
    Xin chào! Mình tên là................
  •  20
  • What is it in Vietnamese? "What's your name?"
    Bạn tên gì?
  •  25
  • What is it in Vietnamese? classroom
    lớp học
  •  10
  • Bạn ấy là ..........................
    người Hàn Quốc.
  •  20
  • Bạn ấy là......................
    người Nhật Bản.
  •  20
  • Đây là .....................
    nước Mỹ.
  •  20
  • Listen and write this word: NTQ (country)
    nước Trung Quốc.
  •  25
  • How do you reply to your teacher? "Xin chào cả lớp"
    "Xin chào cô Thuỷ"
  •  10
  • LIsten and write: b (classroom object)
    bàn
  •  5
  • Listen and write:
    teacher's answer
  •  20