Game Preview

GS7

  •  English    22     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • Mụn trứng cá
    Acne
  •  15
  • Tránh
    Avoid
  •  15
  • Lờ mờ, không đủ sáng
    Dim
  •  15
  • Mỡ
    Fat
  •  15
  • Gọn gàng, cân đối
    Fit
  •  15
  • Sức khỏe
    Health
  •  15
  • Khoẻ mạnh, lành mạnh
    Healthy
  •  15
  • Nặn (mụn)
    Pop
  •  15
  • Đậu phụ
    Tofu
  •  15
  • Vi rút
    Virus
  •  15
  • Vitamin
    Vitamin
  •  15
  • Sơn dưỡng môi
    Lip balm
  •  15
  • tác động
    affect
  •  15
  • nứt nẻ
    chapped
  •  15
  • bệnh
    disease
  •  15
  • thuốc nhỏ mắt
    eye drops
  •  15