Game Preview

Tax Accounting

  •  English    32     Public
    Tax Accounting
  •   Study   Slideshow
  • Tax rate
    Thuế suất
  •  15
  • taxable income
    thu nhập chịu thuế
  •  15
  • non-taxable income
    thu nhập không chịu thuế
  •  15
  • tax resident
    cá nhân cư trú về thuế
  •  15
  • non-tax resident
    cá nhân không cư trú
  •  15
  • deductible expense
    chi phí khấu trừ
  •  15
  • non-deductible expenses
    chi phí không được khấu trừ
  •  15
  • taxable base
    cơ sở tính thuế
  •  15
  • tax liability
    nghĩa vụ thuế
  •  15
  • withhoding tax
    thuế khấu trừ
  •  15
  • tax exemption
    miễn thuế
  •  15
  • tax deduction
    khoản giảm trừ thuế
  •  15
  • Input VAT
    thuế VAT đầu vào
  •  15
  • Output VAT
    thuế VAT đầu ra
  •  15
  • tax return
    tờ khai thuế
  •  15
  • tax period
    kỳ tính thuế
  •  15