Game Preview

Abstract Nouns

  •  English    72     Public
    Vietnamese to English
  •   Study   Slideshow
  • Sự tức giận, cơn giận
    idea
    speed
    companionship
    anger
  •  15
  • Niềm tin, lòng tin
    reason
    ownership
    reduction
    faith
  •  15
  • Vận may, sự may mắn
    luck
    calm
    politeness
    brotherhood
  •  15
  • Giác quan, ý thức
    amazement
    depth
    principle
    sense
  •  15
  • Niềm tin
    expectation
    strength
    belief
    rage
  •  15
  • Nỗi sợ hãi
    fear
    achievement
    childhood
    reason
  •  15
  • Nguyên tắc, nguyên lý
    adulthood
    principle
    boredom
    recession
  •  15
  • Thị giác, tầm nhìn
    anger
    sight
    investment
    rage
  •  15
  • Sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
    calm
    sense
    curiosity
    belief
  •  15
  • Sự hài hước, khiếu hài hước
    speed
    affection
    humour
    thought
  •  15
  • Cơn thịnh nộ, sự giận dữ
    replacement
    rage
    principle
    enthusiasm
  •  15
  • Tốc độ
    idea
    speed
    humour
    principle
  •  15
  • Cơ hội, sự tình cờ
    chance
    politeness
    reduction
    limitation
  •  15
  • Ý tưởng, quan niệm
    reason
    calmness
    sight
    idea
  •  15
  • Lý do, lý trí
    hostility
    reason
    weakness
    thought
  •  15
  • Suy nghĩ, ý nghĩ
    thought
    luck
    sight
    faith
  •  15