Game Preview

"đã", " đang", "sắp", "sẽ"

  •  Vietnamese    10     Public
    Điền từ
  •   Study   Slideshow
  • Mình ........... ăn trưa.
    đã
  •  15
  • Gió quá! Trời......... mưa.
    sắp
  •  15
  • Năm 2027, mình ........ học lớp 7.
  •  20
  • Con............ học thì chuông reo.
    đang
  •  10
  • Mây đen nhiều quá! Trời .......... mưa.
    sẽ
  •  15
  • Không thấy mẹ trong phòng. Có lẽ mẹ........... đi làm.
  •  20
  • Bà đang xếp đồ đạc. Tuần tới bà.......... về thăm quê.
    sẽ
  •  25
  • Em...........hát, bạn chạy tới đưa em quả bóng.
    đang
  •  15
  • Em .......... ăn sáng.
    đã
  •  5
  • Lớn lên em ............ làm kỹ sư.
    sẽ
  •  15