Game Preview

Unit 4 Vocabulary part 1

  •  English    13     Public
    My neighbourhood
  •   Study   Slideshow
  • Cross
    đi qua, băng qua, vượt qua đường
  •  10
  • Lost
    bị lạc đường
  •  10
  • Turning
    chỗ ngoặt, chỗ rẽ
  •  15
  • Art gallery
    phòng trưng bày tác phẩm nghệ thuật
  •  20
  • Busy
    nhộn nhịp, náo nhiệt, bận rộn
  •  15
  • Cathedral
    nhà thờ lớn, thành đường
  •  20
  • Convenient
    thuận tiện
  •  20
  • Crowded
    đông đúc
  •  15
  • Modern
    hiện đại
  •  15
  • Railway station
    ga tàu hoả
  •  20
  • Square
    hình vuông, quảng trường
  •  10
  • Delicious
    ngon, thơm ngon
  •  20
  • Traffic
    giao thông, mật độ xe cộ
  •  15