Game Preview

u4-l3-lop8

  •  Vietnamese    11     Public
    .
  •   Study   Slideshow
  • expect
    mong đợi
  •  15
  • inform
    thông báo, cho biết
  •  15
  • immediately
    ngay lập tức
  •  15
  • task
    nhiệm vụ, công việc
  •  15
  • warning
    cảnh báo
  •  15
  • tablet
    máy tính bảng
  •  15
  • inch
    inch (đơn vị đo chiều dài)
  •  15
  • screen
    màn hình
  •  15
  • storage
    bộ nhớ, dung lượng lưu trữ
  •  15
  • weight
    cân nặng, trọng lượng
  •  15
  • gigabyte
    gigabyte (GB – đơn vị thông tin kỹ thuật số)
  •  15