Game Preview

Financial Ratios

  •  English    15     Public
    Financial Ratios
  •   Study   Slideshow
  • Profitability ratios
    Tỷ suất lợi nhuận
  •  15
  • Efficiency ratios
    Tỷ số hiệu quả
  •  15
  • Liquidity ratios
    Tỷ số thanh khoản
  •  15
  • Solvency ratios
    Tỷ số khả năng thanh toán
  •  15
  • Gross profit margin
    Biên lợi nhuận gộp
  •  15
  • Return on Assets (ROA)
    Tỷ suất sinh lời trên tài sản
  •  15
  • Return on Equity (ROE)
    Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
  •  15
  • Inventory turnover ratio
    Vòng quay hàng tồn kho
  •  15
  • Asset turnover ratio
    Vòng quay tài sản
  •  15
  • Receivables turnover ratio
    Vòng quay các khoản phải thu
  •  15
  • Current ratio
    Hệ số thanh toán hiện hành
  •  15
  • Quick ratio
    Hệ số thanh toán nhanh
  •  15
  • Interest coverage ratio
    Hệ số đảm bảo lãi vay
  •  15
  • Debt-to-assets ratio
    Tỷ số nợ trên tài sản
  •  15
  • Debt-to-equity ratio
    Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu
  •  15