Game Preview

Close Up A2 - Unit 11 - VG2 & WV

  •  English    23     Public
    weather
  •   Study   Slideshow
  • cháy rừng (n)
    wildfire
  •  15
  • sấm (n)
    thunder
  •  15
  • hạn hán (n)
    drought
  •  15
  • bão lớn (n)
    hurricane
  •  15
  • mùa xuân (n)
    spring
  •  15
  • lũ lụt (n)
    flood
  •  15
  • biến đổi khí hậu (n)
    climate change
  •  15
  • dày (adj)
    thick
  •  15
  • phá hủy (v)
    destroy
  •  15
  • phát minh (v)
    invent
  •  15
  • đại dương (n)
    ocean
  •  15
  • nặng, lớn (adv)
    heavily
  •  15
  • thủ đô (n)
    capital city
  •  15
  • được hướng dẫn (adj)
    guided
  •  15
  • cửa hàng tạp hóa, chợ (n)
    bazaar
  •  15
  • cuộc đi chơi biển (n)
    cruise
  •  15