Game Preview

E7 UNIT 10. ENERGY SOURCES

  •  Vietnamese    40     Public
    El
  •   Study   Slideshow
  • alternative
    thay thế
  •  15
  • available
    có sẵn
  •  15
  • breeze
    thổi (gió thổi)
  •  15
  • convenient
    tiện lợi
  •  15
  • convert
    chuyển đổi
  •  15
  • create
    tạo lập
  •  15
  • dangerous
    nguy hiểm
  •  15
  • easily
    dễ dàng
  •  15
  • effect
    ảnh hưởng
  •  15
  • electricity
    điện
  •  15
  • energy
    năng lượng
  •  15
  • enormous
    khổng lồ, to lớn, nhiều
  •  15
  • environment
    môi trường
  •  15
  • fossil fuel
    nhiên liệu hóá thạch
  •  15
  • government
    chính phủ
  •  15
  • harmful
    có hại, gây hại
  •  15