Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Game Preview
vocab house
Game Code: 3604516
English
11
Public
house objects
Play
Study
Slideshow
Share
thuylinhbui
4
Share vocab house
Class PIN
Use Class PIN to share Baamboozle+ games with your students.
Upgrade
Google Classroom
Facebook
Twitter
Save to Folder
Đây là cái gì?
Cooker
10
Trong các từ "mirror", "hall" và "cooker", từ nào có nghĩa là cái gương?
mirror
20
Từ nào có nghĩa là cái đèn?
Lamp
25
Trong các từ sau, từ nào chỉ hành lang? A. Hall B. Carpet C. Lamp
Hall
15
Từ "stairs" có nghĩa là gì?
cầu thang
20
Tên tiếng anh của loại tủ giúp làm mát hoặc giữ lạnh cho đồ ăn
Fridge
20
Chúng ta che nắng từ phía cửa sổ bằng cái gì? A. Carpet B. Curtain C. Lamp
Curtain
15
Từ nào có nghĩa là "lò nướng"? A. Oven B. Hall C. Fridge
Oven
15
Chúng ta lau chân bằng cái gì?
Carpet
20
Từ "sink" có nghĩa là gì?
Bồn rửa
10
Tên tiếng anh của "cái quạt" là gì? (nó giống với từ người hâm mộ)
Fan
25
Play for Free
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
More
How to Play
Make some teams
Take turns choosing questions
Say the answer then hit the
Check
button
Click
Okay
if the team is correct or
Oops
if not
Teams
Sign in to choose
1
2
3
4
5
6
7
8
Quiz
Sign in to choose
Classic
Questions and Power-Ups
Classic Jr
Sign in to choose
×
Sign up for a trial to unlock features.
Get Started
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies