Game Preview

englishhhh

  •  English    3     Public
    englisshhhh
  •   Study   Slideshow
  • advice (on sth)
    lời khuyên
  •  15
  • advise sb to do sth/ advise doing sth
    khuyên, tư vấn
  •  15
  • go for/have a check-up
    đi kiểm tra sức khỏe
  •  15