Game Preview

describinng people A1 - Ms Châu Ái

  •  English    17     Public
    adjective describing people
  •   Study   Slideshow
  • Trẻ
    young
  •  15
  • già
    old
  •  15
  • trung niên
    middle-ages
  •  15
  • cao
    tall
  •  15
  • thấp, lùn
    short
  •  15
  • chiều cao trung bình
    medium/ average height
  •  15
  • gầy
    thin
  •  15
  • mảnh mai, mảnh khảnh
    slim/ slender
  •  15
  • hình thể đẹp
    well-built
  •  15
  • béo / béo phì / thừa cân
    fat / obese / overweight
  •  15
  • tóc vàng
    blonde
  •  15
  • tóc thẳng
    straight
  •  15
  • tóc xoăn
    curly
  •  15
  • đẹp trai/ xinh gái
    handsome/ beautiful/ pretty
  •  15
  • ưa nhìn
    good-looking
  •  15
  • quyến rũ/ thu hút
    attractive
  •  15