Game Preview

Diseases

  •  English    22     Public
    look at the pictures and tell me the vocabs
  •   Study   Slideshow
  • lành mạnh # không lành mạnh
    healthy # unhealthy
  •  15
  • cảm thấy mệt
    feel tired
  •  15
  • bị đau họng
    have a sore throat
  •  15
  • nghỉ ngơi
    get some rest
  •  15
  • bị sốt
    have a fever
  •  15
  • uống thuốc
    take medicine
  •  15
  • thức khuya
    stay up late
  •  15
  • giữ ấm
    keep warm
  •  15
  • bạn nên
    you should
  •  15
  • bạn không nên
    you shouldn't
  •  15
  • bị đau răng
    have a toothache
  •  15
  • bị đau đầu
    have a headache
  •  15
  • bị đau bụng
    have a stomachache
  •  15
  • thức ăn rác, thức ăn ko lành mạnh
    junk food
  •  15
  • trung tâm thể thao
    sport center
  •  15
  • chơi bóng đá
    play soccer/ football
  •  15