Game Preview

UNIT 4 G7

  •  English    22     Public
    Music & arts
  •   Study   Slideshow
  • nghe nhạc
    listen to music
  •  15
  • nhạc cổ điển
    classical music
  •  15
  • chơi đàn piano
    play the piano
  •  15
  • thời gian rảnh
    spare time
  •  15
  • nhạc cụ
    musical instruments
  •  15
  • vẽ (bằng cọ)
    paint
  •  15
  • vẽ (bằng viết)
    draw
  •  15
  • họa sĩ
    painter
  •  15
  • cọ vẽ
    paintbrush
  •  15
  • chụp ảnh
    take photos
  •  15
  • phong cảnh
    landscape
  •  15
  • triển lãm nghệ thuật
    art gallery
  •  15
  • phòng hòa nhạc
    concert hall
  •  15
  • ca sĩ
    singer
  •  15
  • người sáng tác
    composer
  •  15
  • nhạc sĩ
    musician
  •  15