Game Preview

20 câu thông dụng Huy 1:1

  •  English    27     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • I’ll see you later
    tôi sẽ gặp bạn sau
  •  15
  • You’re the best
    bạn giỏi quá tốt quá
  •  15
  • easy peasy
    dễ ẹc
  •  15
  • I got it!
    tôi rõ rồi
  •  15
  • Do me a favor!
    giúp tôi 1 việc
  •  15
  • Hold on
    đợi tí
  •  15
  • I will be right back
    tôi sẽ trở lại ngay
  •  15
  • No way
    không đời nào
  •  15
  • Who knows
    ai mà biết
  •  15
  • None of your business
    không phải chuyện của mày
  •  15
  • Take it easy!
    bình tĩnh
  •  15
  • Calm down
    bình tĩnh
  •  15
  • Never mind
    đừng bận tâm
  •  15
  • be my guest
    cứ tự nhiên
  •  15
  • take your time
    cứ từ từ
  •  15
  • No rush
    không vội
  •  15