Game Preview

TOPIK 36

  •  Vietnamese    80     Public
    Ôn từ vựng đề TOPIK 36
  •   Study   Slideshow
  • 포도
    trái nho
  •  15
  • 이름
    tên
  •  15
  • 가족
    gia đình
  •  15
  • 날짜
    ngày tháng
  •  15
  • 자동차
    xe hơi
  •  15
  • 회사
    công ty
  •  15
  • 주말
    cuối tuần
  •  15
  • 장소
    địa điểm
  •  15
  • 직업
    nghề nghiệp
  •  15
  • 계절
    mùa
  •  15
  • 지금
    bây giờ
  •  15
  • 시장
    chợ
  •  15
  • 휴일
    ngày nghỉ
  •  15
  • 그래서
    vậy nên
  •  15
  • thuốc
  •  15
  • 아프다
    đau
  •  15