Game Preview

Phrasal Verb

  •  Vietnamese    13     Public
    Phrasal Verb
  •   Study   Slideshow
  • Get _______ with
    on ( Hòa hợp với)
  •  15
  • _____ down on
    Come ( Giảm)
  •  15
  • Get ______
    Around ( Dạo xung quanh)
  •  15
  • Truyền lại
    Pass down/ Hand down
  •  15
  • Cạn kiệt
    Run out of
  •  15
  • Put on
    Mặc
  •  15
  • Take care of
    Chăm sóc
  •  15
  • Put off
    Hoãn
  •  15
  • Xuất hiện
    Turn up/Come/Arrive
  •  15
  • Take up
    Theo đuổi ( sở thích)
  •  15
  • Take off
    Cởi bỏ ( mũ/quần/áo)/ Cất cánh
  •  15
  • Find out
    Tìm hiểu về thông tin/ biết thông tin/ Nhận ra/ chỉ ra
  •  15
  • Từ chối
    Turn down
  •  15