Game Preview

A/An - Plurals

  •  English    40     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • a
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • e
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • i
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • o
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • u
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • b
    Vowel (nguyên âm)
    Consonant (phụ âm)
  •  15
  • c
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • p
    Vowel (nguyên âm)
    Consonant (phụ âm)
  •  15
  • t
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • L
    Vowel (nguyên âm)
    Consonant (phụ âm)
  •  15
  • m
    Consonant (phụ âm)
    Vowel (nguyên âm)
  •  15
  • Dùng 'a' trước từ bắt đầu bằng
    nguyên âm
    phụ âm
  •  15
  • Dùng 'an' trước từ bắt đầu bằng
    phụ âm
    nguyên âm
  •  15
  • ____ dog
    an
    a
  •  15
  • ____ cat
    an
    a
  •  15
  • ____ boy
    an
    a
  •  15