Game Preview

Động từ bấ quy tắc

  •  English    18     Public
    Động từ bấ quy tắc
  •   Study   Slideshow
  • cột 1 của bán là
    sell
  •  15
  • cột 2 của bán là
    sold
  •  15
  • cột 3 của bán là
    sold
  •  15
  • cột 1 của quên
    forget
  •  15
  • cột 2 của quên
    forgot
  •  15
  • cột 3 của quên
    forgotten
  •  20
  • cột 3 của thấy
    seen
  •  15
  • cột 1 của thấy
    see
  •  15
  • cột 2 của thấy
    saw
  •  15
  • cột 1 của mua
    buy
  •  15
  • cột 2 của mua
    bought
  •  15
  • cột 3 của mua
    bought
  •  15
  • cột 1 của giữ
    keep
  •  15
  • cột 2 của giữ
    kept
  •  15
  • cột 3 của giữ
    kept
  •  15
  • cột 1 của nghĩ
    think
  •  15