Game Preview

games

  •  Vietnamese    20     Public
    china
  •   Study   Slideshow
  • ⼩猫在哪⼉?nghĩa là gì ?
    Con mèo nhỏ ở đâu?
  •  15
  • Xiǎo guǒ zài nǎr? sai ở đâu ?
    Xiǎo gǒu zài nǎr?sai chỗ chữ và dấu
  •  25
  • 下⾯ xiàmian nghĩa là cái gì ?
    Bên dưới
  •  10
  • ⼩ phiên âm là gì ( đọc chữ + dấu )
    xiao + thanh 3
  •  15
  • 你在哪⼉⼯作?hãy đọc câu này
    Nı̌ zài nǎr gōngzuò?
  •  10
  • Tôi làm việc ở trường học. Dịch sang tiếng trung
    我在学校⼯作
  •  20
  • ⼉⼦ Nghĩa là gì
    con trai
  •  5
  • 🎁🎁🎁
    chúc mừng bạn đã trúng 25 điểm
  •  25
  • . 医⽣ Đọc từ này
    yīshēng
  •  15
  • 医院 là con gái đúng không ?
    không đó là bệnh viện
  •  10
  • 你爸爸在家吗?Nghĩa là gì ?
    Bố bạn có ở nhà không?
  •  10
  • 不在家 Đọc câu này
    Bú zài jiā
  •  15
  • 🎁🎁🎁
    được cộng 15 điểm nè
  •  15
  • 哪⼉ đọc phiên âm
    nar + thanh 3
  •  15
  • ghế tiếng trung là gì ?
    椅⼦
  •  15
  • bố tiếng trung là gì ?
    爸爸 bàba
  •  10