Game Preview

PET 3 - UNIT 10 - ACTIVATE B1

  •  English    26     Public
    106-107
  •   Study   Slideshow
  • Chương trình bảo vệ môi trường
    Environmetal conservation programme/program
  •  15
  • chỗ ở, nơi lưu trú
    accommodation (n) /əˌkɑːməˈdeɪʃn/
  •  15
  • bảo tuyết
    blizzard (n) /ˈblɪz.əd/
  •  15
  • tảng băng
    glacier (n) /ˈɡlæs.i.ər/
  •  15
  • xe trượt tuyết
    sledge (n) /sledʒ/
  •  15
  • tàu lượng siêu tốc
    roller coaster (n) /ˈrəʊ.lə ˌkəʊ.stə/
  •  15
  • tồn tại
    survive (v) /səˈvaɪv/
  •  15
  • điều kiện khắc nghiệt / cực đoan
    extreme condition (n) /ɪkˌstriːm kənˈdɪʃn/
  •  15
  • kỹ năng sinh tồn
    survival techniques (n) /səˈvaɪ.vəl tekˈniːks/
  •  15
  • bỏng lạnh
    frostbite (n) /ˈfrɒst.baɪt/
  •  15
  • đo lường
    measure (v) /ˈmeʒ.ə/
  •  15
  • ca nô
    canoe (n) /kəˈnuː/
  •  15
  • ẩm thấp
    humid (adj) /ˈhjuː.mɪd/
  •  15
  • làng tộc
    tribal village (n) /ˈtraɪ.bəl ˈvɪl.ɪdʒ/
  •  15
  • lưới đánh cá phạm pháp
    illegal fishing net (n) /ɪˈliː.ɡəl ˈfɪʃ.ɪŋ net/
  •  15
  • piranha fish (n) /pɪˈrɑː.nə fɪʃ/
  •  15