Game Preview

unit 12: Our Tet holiday

  •  English    20     Public
    english vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • buy roses
    mua hoa hồng
  •  15
  • mua một cành hoa đào
    buy a branch of peach blossoms
  •  15
  • decorate the house
    trang trí nhà cửa
  •  15
  • đi mua sắm
    do the shopping
  •  15
  • make banh chung
    làm bánh chưng
  •  15
  • làm nem cuốn
    make spring roll
  •  15
  • fireworks show
    trình diễn pháo hoa
  •  15
  • lễ hội hoa
    flower festival
  •  15
  • new year party
    tiệc năm mới
  •  15
  • hoa đào
    peach blossoms
  •  15
  • new year festival
    lễ hội năm mới
  •  15
  • mang
    bring
  •  15
  • good luck
    may mắn
  •  15
  • thời gian vui vẻ
    happy time
  •  15
  • shopping
    mua sắm
  •  15
  • hoa hồng
    roses
  •  15