Game Preview

E6 UNIT 12. ROBOTS

  •  Vietnamese    20     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • cut the hedge
    Cắt tỉa hàng rào
  •  15
  • dangerous
    Nguy hiểm
  •  15
  • do household chores
    Làm việc nhà
  •  15
  • do the laundry
    Giặt quần áo
  •  15
  • doctor robot
    Bác sĩ người máy
  •  15
  • energy
    Năng lượng điện
  •  15
  • Future
    Tương lai
  •  15
  • Help the sick people
    Cứu người bị ốm
  •  15
  • home robot
    Robot gia đình
  •  15
  • make the bed
    Dọn dẹp giường
  •  15
  • modern
    Hiện đại
  •  15
  • moon
    Mặt trăng
  •  15
  • planet
    Hành tinh
  •  15
  • power
    Năng lượng
  •  15
  • Robot
    Người máy
  •  15
  • space robot
    Người máy thám hiểm không gian
  •  15