Game Preview

Small things

  •  English    20     Public
    Small things
  •   Study   Slideshow
  • Book
    Quyển sách
  •  10
  • Notebook
    Sổ tay
  •  15
  • Pencil
    Bút chì
  •  5
  • Mobile phone
    Điện thoại di động
  •  15
  • Computer
    Máy tính
  •  10
  • Glasses
    Kính
  •  15
  • Camera
    Máy ảnh
  •  15
  • Photo
    Bức ảnh
  •  15
  • Newspaper
    Báo
  •  15
  • Key
    Chìa khóa
  •  15
  • coin
    đồng xu
  •  15
  • battery
    pin
  •  20
  • sticker
    miếng dán
  •  15
  • marble
    viên bi
  •  15
  • SIM card
    thẻ SIM
  •  20
  • lighter
    bật lửa
  •  15