Game Preview

Eng 7 U1

  •  English    26     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • amazing (adj)
    kinh ngạc
  •  15
  • build (v)
    xây dựng
  •  15
  • collect (v)
    sưu tầm
  •  15
  • gấu bông
    teddy bear
  •  15
  • nhà búp bê
    dollhouse (n)
  •  15
  • coin (n)
    đồng xu
  •  15
  • insect (n)
    côn trùng
  •  15
  • popular (adj)
    phổ biến, được nhiều người yêu thích
  •  15
  • arranging flowers
    cắm hoa
  •  15
  • chatting with friends
    trò chuyện cùng bạn bè
  •  15
  • collecting stampts
    sưu tầm tem
  •  15
  • collecting coins
    sưu tầm tiền xu
  •  15
  • do judo
    tập judo
  •  15
  • do yoga
    tập yoga
  •  15
  • go jogging
    chạy bộ
  •  15
  • go camping
    đi cắm trại
  •  15