Game Preview

L4 - Tính chất và vai trò của nước

  •  Vietnamese    50     Public
    Tính chất và vai trò của nước
  •   Study   Slideshow
  • Nước có tính chất nào sau đây?
    Có màu trắng sữa
    Không màu
    Có màu vàng nhạt.
    Có màu xanh dương
  •  15
  • Mùi của nước được mô tả như thế nào?
    Có mùi tanh
    Có mùi khoáng chất.
    Có mùi thơm
    Không mùi
  •  15
  • Nước tinh khiết có vị gì?
    Không vị
    Vị hơi mặn
    Vị ngọt thanh
    Vị chua nhẹ.
  •  15
  • Hình dạng của nước ra sao?
    Có hình dạng cố định.
    Luôn là hình cầu
    Không có hình dạng nhất định
    Luôn là hình khối
  •  15
  • Đâu KHÔNG phải là tính chất của nước được nêu trong bài?
    Không mùi
    Có thể nén được
    Không màu
    Không vị.
  •  15
  • Nước chảy theo hướng tự nhiên nào?
    Từ cao xuống thấp
    Chỉ chảy theo phương ngang
    Không có hướng nhất định.
    Từ thấp lên cao
  •  15
  • Khi chảy trên mặt phẳng, nước có xu hướng gì?
    Tụ lại thành một khối
    Bốc hơi ngay lập tức
    Chảy lan ra khắp mọi phía
    Chảy theo đường thẳng.
  •  15
  • Nước có khả năng gì đối với một số vật?
    Làm cứng lại
    Thấm qua
    Đẩy lùi
    Phá vỡ.
  •  15
  • Nước có thể làm gì với các chất như muối, đường?
    Hoà tan
    Không có tác dụng.
    Làm đông đặc
    Làm bay hơi
  •  15
  • Việc con người vận dụng được các tính chất của nước vào đời sống là nhờ đâu?
    Nhờ hiểu biết về tính chất của nước
    Nhờ nước có giá rẻ
    Do ngẫu nhiên.
    Nhờ sự may mắn
  •  15
  • Điều gì sẽ xảy ra với con người, động vật và thực vật nếu không có nước?
    Sẽ không cần thức ăn
    Sẽ sống khỏe hơn
    Sẽ phát triển nhanh hơn.
    Sẽ chết
  •  15
  • Trong đời sống và sản xuất, nước được xem là yếu tố...?
    Quan trọng nhưng có thể thay thế
    Không thể thiếu
    Không quá quan trọng.
    Chỉ cần thiết cho nông nghiệp
  •  15
  • Nước chiếm phần lớn trong cấu tạo của...?
    Cơ thể người, động vật, thực vật
    Các loại đá
    Kim loại.
    Các hành tinh khí
  •  15
  • Sinh vật sẽ chết nếu thiếu hụt lượng nước trong cơ thể ở mức nào?
    Từ 1/5 đến 1/4
    Dưới 1/10.
    Từ 1/10 đến 1/5
    Từ 1/3 đến 1/2
  •  15
  • Mức thiếu hụt nước tối thiểu trong cơ thể có thể gây tử vong cho sinh vật là bao nhiêu?
    1/6 (một phần sáu)
    1/5 (một phần năm)
    1/10 (một phần mười)
    1/2 (một phần hai).
  •  15
  • Mức thiếu hụt nước tối đa trong cơ thể có thể gây tử vong cho sinh vật là bao nhiêu?
    1/10 (một phần mười)
    1/4 (một phần tư)
    1/3 (một phần ba).
    1/5 (một phần năm)
  •  15