Game Preview

Global success 9 Unit 3

  •  Basque    26     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • physical health
    sức khỏe thể chất
  •  15
  • mental health
    sức khỏe tinh thần
  •  15
  • maintain
    duy trì
  •  15
  • healthy diet
    chế độ ăn uống lành mạnh
  •  15
  • get enough sleep
    ngủ đủ giấc
  •  15
  • at least
    ít nhất
  •  15
  • well-balanced life
    cuộc sống cân bằng
  •  15
  • balance
    sự cân bằng
  •  15
  • keep a balance between .....
    giữ sự cân bằng giữa các việc gì
  •  15
  • manage
    quản lý
  •  15
  • give priority
    ưu tiên
  •  15
  • counsellor
    cố vấn
  •  15
  • accomplish my goal
    hoàn thành, đạt được mục tiêu
  •  15
  • delay
    trì hoãn
  •  15
  • due date
    hạn nộp
  •  15
  • optimistic
    lạc quan
  •  15