Game Preview

E6 UNIT 3. MY FRIENDS

  •  English    49     Public
    english
  •   Study   Slideshow
  • arm
    cánh tay
  •  15
  • beard
    râu
  •  15
  • cheek
    má
  •  15
  • chin
    cằm
  •  15
  • ear
    tai
  •  15
  • elbow
    khủyu tay
  •  15
  • eyebrow
    lông mày
  •  15
  • finger
    ngón tay
  •  15
  • foot
    bàn chân
  •  15
  • hand
    bàn tay
  •  15
  • head
    đầu
  •  15
  • knee
    đầu gối
  •  15
  • leg
    chân
  •  15
  • lip
    môi
  •  15
  • moustache
    ria
  •  15
  • mouth
    miệng
  •  15