Game Preview

what are you like

  •  English    20     Public
    what are youlike
  •   Study   Slideshow
  • Sạch sẽ, gọn gàng
    tidy
  •  5
  • tự tin
    confident
  •  20
  • e thẹn
    shy
  •  5
  • thân thiện
    friendly
  •  20
  • ko thân thiện
    unfriendly
  •  15
  • im lặng
    quiet
  •  10
  • Ồn ào
    Noisy
  •  10
  • Tử tế
    kind
  •  20
  • ko tử tế
    unkind
  •  15
  • tập nói
    learn to talk
  •  15
  • học đi
    learn to walk
  •  15
  • bắt đầu đi nhà trẻ
    start nursery school
  •  25
  • chuyển nhà
    move house
  •  15
  • nuôi thú cưng
    get a pet
  •  15
  • đi máy bay
    go on a plane
  •  15
  • Viết truyện
    write a story
  •  15