Game Preview

own

  •  English    16     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • sự xáo trộn, sự hỗn loạn
    disturbance (n) /dɪˈstɜː.bəns/
  •  15
  • Đạt được, có được, mua sắm
    procure (v) /prəˈkjʊər/
  •  15
  • sự phong phú
    [in] abundance [of] (n) /əˈbʌn.dəns/
  •  15
  • thương gia
    merchant (n) /ˈmɜː.tʃənt/
  •  15
  • bến tàu
    dock (n) /dɒk/
  •  15
  • tràn lan, hoàng hành
    rampant (a) /ˈræm.pənt/
  •  15
  • cống hiến
    dedicate (v)
  •  15
  • dễ chịu
    congenial (n) /kənˈdʒiː.ni.əl/
  •  15
  • hiến pháp
    constitution (n) /ˌkɒn.stɪˈtʃuː.ʃən/
  •  15
  • cơ quan, công ty
    agency (n) /ˈeɪ.dʒən.si/
  •  15
  • đền bù
    compensate (v) /ˈkɒm.pən.seɪt/
  •  15
  • quy định
    regulation(n) /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/
  •  15
  • có năng lực
    competent (a) /ˈkɒm.pɪ.tənt/
  •  15
  • sự kích thích
    stimulation.
  •  15
  • trí tuệ
    intellectual (a) /ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl/
  •  15
  • sự lo lắng
    anxiety (n) /æŋˈzaɪ.ə.ti/
  •  15