Game Preview

Global Success 7 Unit 1: Hobby Vocabulary

  •  English    34     Public
    Global Success 7 Unit 1: Hobby Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • amazing /əˈmeɪzɪŋ/ (adj)
    tuyệt vời
  •  15
  • make it yourself /meɪk ɪt jɔːˈself/
    (v.phr): tự làm lấy
  •  15
  • building dollhouses /ˈbɪl.dɪŋ ˈdɒlˌhaʊsiz/
    (n.phr): xây nhà búp bê
  •  15
  • cardboard /ˈkɑːdbɔːd/
    (n): bìa cứng, các-tông
  •  15
  • creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/
    (n): sự sáng tạo
  •  15
  • horse-riding /ˈhɔːs raɪdɪŋ/
    (n): cưỡi ngựa
  •  15
  • common /ˈkɒmən/
    (adj): phổ biến, thịnh hành
  •  15
  • collecting teddy bears /kəˈlektɪŋ ˈted.i /berz/
    (n.phr): sưu tầm gấu bông
  •  15
  • make model /meɪk ˈmɒdl /
    (v.phr): làm mô hình
  •  15
  • collecting coins /kəˈlektɪŋ kɔɪnz/
    (n.phr): sưu tầm đồng xu
  •  15
  • gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/
    (n): việc làm vườn
  •  15
  • learn how to do something /lɜrn haʊ tu du ˈsʌmθɪŋ/
    (v.phr): học cách làm việc gì
  •  15
  • go to the club /goʊ tu ðə klʌb/
    (v.phr): đi câu lạc bộ
  •  15
  • go jogging /goʊ ˈʤɑ:gɪŋ/
    (v.phr): chạy bộ
  •  15
  • do yoga /duːˈjoʊgə /
    (v.phr): tập yoga
  •  15
  • do judo /du ˈʤuˌdoʊ/
    (v.phr): tập võ judo
  •  15