Game Preview

U - I

  •  English    35     Public
    U - I
  •   Study   Slideshow
  • Sit
    /sɪt/ - Ngồi
  •  15
  • Pig
    /pɪɡ/ - Con lợn
  •  15
  • Ship
    /ʃɪp/ - Con tàu
  •  15
  • Bin
    /bɪn/ - Thùng rác
  •  15
  • Lip
    /lɪp/ - Môi
  •  15
  • Hit
    /hɪt/ - Đánh
  •  15
  • Seat
    /siːt/ - Chỗ ngồi, ghế ngồi
  •  15
  • Sheep
    /ʃiːp/ - Con cừu
  •  15
  • Feet
    /fiːt/ - Bàn chân (số nhiều)
  •  15
  • Green
    /ɡriːn/ - Màu xanh lá
  •  15
  • Tree
    /triː/ - Cái cây
  •  15
  • Key
    /kiː/ - Chìa khóa
  •  15
  • Book
    /bʊk/ - Quyển sách
  •  15
  • Foot
    /fʊt/ - Bàn chấn (Số ít)
  •  15
  • Wood
    /wʊd/ - Gỗ
  •  15
  • Push
    /pʊʃ/ - Đẩy
  •  15