Game Preview

UNIT 1 - MY NEW SCHOOL GRADE 6

  •  English    24     Public
    GRADE 6 GLOBAL SUCCESS
  •   Study   Slideshow
  • special
    đặc biệt
  •  15
  • ready
    (adj) sẵn sàng
  •  15
  • new
    (adj) mới
  •  15
  • old
    (adj) cũ
  •  15
  • Nice to meet you
    Rất vui được gặp bạn
  •  15
  • heavy
    nặng
  •  15
  • smart
    thông minh, bảnh bao
  •  15
  • uniform
    đồng phục
  •  15
  • subjects
    môn học
  •  15
  • wearing
    mặc
  •  15
  • history
    lịch sử
  •  15
  • calculator
    máy tính
  •  15
  • rubber = eraser
    cục tẩy
  •  15
  • pencil case
    hộp đựng bút
  •  15
  • pencil sharpener (n)
    gọt bút chì
  •  15
  • boarding school (n)
    trường nội trú
  •  25