Game Preview

a an some any và vocab

  •  English    50     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • trồng cây
    Plant flowers
  •  15
  • trượt tuyết
    Go skiing
  •  20
  • thả diều
    Fly a kite
  •  15
  • chúng tôi vui vẻ cùng với nhau
    We have fun together
  •  25
  • đi dã ngoại
    Go on a picnic
  •  15
  • đi du lịch
    Go travelling
  •  15
  • chơi thể thao
    play sport
  •  15
  • đọc truyện tranh
    Read a  comic book
  •  20
  • xem hoạt hình
    Watch cartoon
  •  15
  • xem ti vi
    Watch TV
  •  15
  • đi tắm biển với gia đình
    go swimming with my family
  •  20
  • đạp xe
    ride a bike
  •  10
  • đi cắm trại
    Go camping
  •  15
  • câu cá
    Go fishing
  •  15
  • đi dạo bộ ở bãi biển
    Go for a walk at the beach
  •  20
  • đi dạo bộ ở công viên
    Go for a walk in the park
  •  20