Game Preview

Family Members (Vietnamese to English)

  •  English    20     Public
    Family Members (Vietnamese to English)
  •   Study   Slideshow
  • Bố / Cha
    Father/ Dad
  •  15
  • Mẹ
    Mother/ Mom
  •  15
  • Anh trai
    Older brother
  •  15
  • Em trai
    Younger brother
  •  15
  • Chị gái
    Older sister
  •  15
  • Em gái
    Younger sister
  •  15
  • Ông nội / Ông ngoại
    Grandfather/ Grandpa
  •  15
  • Bà nội / Bà ngoại
    Grandmother/ Grandma
  •  15
  • Cô / Dì
    Aunt
  •  15
  • Chú / Bác
    Uncle
  •  15
  • Anh họ / Em họ
    Cousin (male)
  •  15
  • Chị họ / Em họ
    Cousin (female)
  •  15
  • Con trai
    Son
  •  15
  • Con gái
    Daughter
  •  15
  • Vợ
    Wife
  •  15
  • Chồng
    Husband
  •  15