Game Preview

1. Hiện tại đơn Vietnamese- English

  •  English    13     Public
    A1 A2
  •   Study   Slideshow
  • Bạn có đói không?
    Are you hungry?
  •  15
  • Tôi không biết cô ta
    i don't know her
  •  15
  • Chờ tôi một chút. (a second: một chút)
    Wait for me a second.
  •  15
  • Tôi đi học mỗi ngày.
    I go to school every day.
  •  15
  • Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
    I eat breakfast at 7 o’clock.
  •  15
  • Cô ấy dạy tiếng Anh.
    She teaches English.
  •  15
  • Chúng tôi chơi bóng đá vào chiều Chủ nhật.
    We play football on Sunday afternoons.
  •  15
  • Bạn có thích pizza không?
    Do you like pizza?
  •  15
  • Tôi không uống cà phê.
    I don’t drink coffee.
  •  15
  • Anh ấy sống ở Hà Nội.
    He lives in Hanoi.
  •  15
  • Họ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
    They work from Monday to Friday.
  •  15
  • Con mèo ngủ trên ghế.
    The cat sleeps on the chair.
  •  15
  • Tôi thường xem TV vào buổi tối.
    I usually watch TV in the evening.
  •  15