Game Preview

60 PHRASAL VERRBS

  •  English    60     Public
    P.V
  •   Study   Slideshow
  • Chờ máy
    hang on
  •  15
  • Nộp (bài tập)
    hand in
  •  15
  • Lớn lên
    grow up
  •  15
  • Đi chơi, ra ngoài
    go out
  •  15
  • Tiếp tục
    go on
  •  15
  • Quay lại
    go back
  •  15
  • Đi chỗ khác
    go away
  •  15
  • Tiếp tục (cho phép)
    go ahead
  •  15
  • Từ bỏ
    give up
  •  15
  • Nhượng bộ
    give in
  •  15
  • Trả lại
    give back
  •  15
  • Cho đi
    give away
  •  15
  • Vượt qua (bệnh, khó khăn)
    get over
  •  15
  • Ra ngoài
    get out
    thoát ra
  •  15
  • Lên (xe bus, tàu…)
    get on
    hòa thuận
  •  15
  • Xuống (xe bus, tàu…)
    get off
  •  15