Game Preview

let eat

  •  English    10     Public
    EAT
  •   Study   Slideshow
  • khuấy bằng muỗng
    stir
  •  15
  • khuấy mịn bằng máy
    mix
  •  15
  • sắt
    chop
  •  15
  • nấu
    heat
  •  15
  • đổ ra
    pour
  •  15
  • thêm vào
    add
  •  15
  • luộc
    boil
  •  15
  • nấu ăn
    cook
  •  15
  • gọt
    peel
  •  15
  • cắt
    slice
  •  15