Game Preview

U8 Weather

  •  English    31     Public
    u8 p1
  •   Study   Slideshow
  • trời nhiều mây
    It's cloudy
  •  15
  • trời lộng gió
    It's windy
  •  15
  • trời mưa
    It's rainy
  •  15
  • trời đang mưa
    It's raining
  •  15
  • trời tuyết
    It's snowy
  •  15
  • trời đang có tuyết
    It's snowing
  •  15
  • trời nắng
    It's sunny
  •  15
  • trời bão
    It's stormy
  •  15
  • trời sương mù
    It's foggy
  •  15
  • trời lạnh
    It's cold
  •  15
  • trời mát
    It's cool
  •  15
  • trời nóng
    It's hot
  •  15
  • ẩm ướt
    wet
  •  15
  • khô
    dry
  •  15
  • hành động đang mặc đồ vào người
    put on
  •  15
  • mặc đồ trên người
    wear
  •  15