Game Preview

A2 Klett

  •  62     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • träumen von
  •  15
  • từ thời đi học (đến bây giờ)
    seit seiner Schulzeit
  •  15
  • du lịch vòng quanh thế giới
    die Weltreise
  •  15
  • bỏ việc
    den Job kündigen
  •  15
  • gom tiền
    Geld sammeln
  •  15
  • đã đến lúc
    es ist so weit
  •  15
  • khó khăn
    schwierig
  •  15
  • khoẻ mạnh
    fit sein
  •  15
  • trải nghiệm
    erleben
  •  15
  • giúp đỡ
    helfen, geholfen
  •  15
  • bất chợt
    plötzlich
  •  15
  • gợi ý, chào mời
    anbieten
  •  15
  • chỗ ngủ
    der Schlafplatz
  •  15
  • lốp xe
    der Reifen
  •  15
  • sửa
    in Ordnung bringen
  •  15
  • dừng lại, bỏ
    aufhören
  •  15