Game Preview

ANH 8 - UNIT 2 GLOBAL SUCCESS

  •  English    22     Public
    ANH 8 - UNIT 2 GLOBAL SUCCESS
  •   Study   Slideshow
  • catch (v)
    đánh bắt, bắt
  •  15
  • cattle (n)
    gia súc
  •  15
  • combine harvester (v)
    máy gặt liên hợp
  •  15
  • crop (n)
    mùa vụ
  •  15
  • cultivate (v)
    trồng trọt
  •  15
  • dry (v)
    phơi khô, sấy khô
  •  15
  • feed (v)
    cho ăn
  •  15
  • ferry (n)
    phà
  •  15
  • harvest (n, v)
    vụ thu hoạch, gặt hái
  •  15
  • herd (v)
    chăn giữ vật nuôi
  •  15
  • hospitable (adj)
    hiếu khách
  •  15
  • lighthouse (n)
    đèn biển, hải đăng
  •  15
  • load (v)
    chất, chở
  •  15
  • orchard (n)
    vườn cây ăn quả
  •  15
  • paddy field (n)
    ruộng lúa
  •  15
  • picturesque (adj)
    đẹp (phong cảnh)
  •  15