Game Preview

Global Sucess 6 Unit 2: My Home

  •  English    41     Public
    Global Sucess 6 Unit 2: My Home
  •   Study   Slideshow
  • air conditioner /e(r) kənˈdɪʃənə(r)/
    máy điều hòa nhiệt độ
  •  15
  • alarm clock /əˈlɑːm klɒk/
    đồng hồ báo thức
  •  15
  • apartment /əˈpɑːtmənt/
    căn hộ
  •  15
  • attic /ˈætɪk/
    gác xép
  •  15
  • bathroom
    /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm
  •  15
  • bathroom scales /ˈbɑːθruːm skeɪlz/
    cân sức khỏe
  •  15
  • bedroom /ˈbedruːm/
    phòng ngủ
  •  15
  • blanket /ˈblæŋkɪt/
    cái chăn
  •  15
  • ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/
    quạt trần
  •  15
  • cellar /ˈselə(r)/
    tầng hầm
  •  15
  • chair /tʃeər/
    cái ghế
  •  15
  • chest of drawers /tʃest əv drɔːz/
    tủ có nhiều ngăn kéo
  •  15
  • chimney /ˈtʃɪmni/
    ống khói
  •  15
  • chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/
    đôi đũa
  •  15
  • cooker /ˈkʊkər/
    nồi cơm điện
  •  15
  • country house /ˈkʌntri haʊs/
    biệt thự đồng quê
  •  15